(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erkennen
B1
werkwoord B1 Chính trị, Tranh luận, Thể thao

erkennen

/ɛrˈkɛnə(n)/
thừa nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "erkennen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

toegeven dat iets waar of geldig is, vooral nadat men het eerst heeft ontkend of ertegen heeft geprotesteerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ sau khi ban đầu phủ nhận hoặc chống lại nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verdachte moest uiteindelijk toegeven dat hij het gedaan had en zijn schuld erkennen."

    "Bị cáo cuối cùng phải thừa nhận rằng anh ta đã làm điều đó và nhận tội."

  • "Ze erkende dat ze een fout had gemaakt."

    "Cô ấy thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm."

  • "De regering erkent de noodzaak van hervormingen."

    "Chính phủ thừa nhận sự cần thiết của các cải cách."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn và ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het), tiền tố 'er-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij erkent zijn fout.' (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình). Trong câu hỏi đuôi '... erkent hij?', tiền tố tách ra đứng cuối: 'Hij erkent zijn fout, nietwaar?' -> 'Het is waar, erkent hij?' (Điều đó là sự thật, anh ấy thừa nhận phải không?). Tuy nhiên, trong các dạng chia khác hoặc khi đi kèm với trợ động từ (zoals 'heeft erkend'), tiền tố này không tách ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) erkennen
Ik wil het graag erkennen.
(Tôi muốn thừa nhận điều đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) erken
Ik erken mijn fout.
(Tôi thừa nhận lỗi của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) erkende
Hij erkende zijn fout.
(Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) erkend
De schade is erkend.
(Thiệt hại đã được thừa nhận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De regering moest uiteindelijk erkennen dat de economische situatie slechter was dan verwacht."

    "Chính phủ cuối cùng đã phải thừa nhận rằng tình hình kinh tế tồi tệ hơn dự kiến."

  • "Hij wilde eerst niets weten van de beschuldigingen, maar later erkende hij zijn fouten."

    "Ban đầu anh ấy không muốn biết gì về những lời buộc tội, nhưng sau đó anh ấy đã thừa nhận những sai lầm của mình."

  • "Het museum erkent de waarde van het schilderij als een belangrijk onderdeel van de nationale kunstcollectie."

    "Bảo tàng công nhận giá trị của bức tranh như một phần quan trọng của bộ sưu tập nghệ thuật quốc gia."

Quá khứ đơn
  • "De regering moet de rechten van minderheden erkennen."

    "Chính phủ phải công nhận quyền của các dân tộc thiểu số."

  • "Na lang ontkennen, erkende hij uiteindelijk zijn fout."

    "Sau một thời gian dài phủ nhận, cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận lỗi của mình."

  • "Het bedrijf erkende de vakbond als vertegenwoordiger van de werknemers."

    "Công ty công nhận công đoàn là đại diện của người lao động."