erkennen
Định nghĩa "erkennen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
toegeven dat iets waar of geldig is, vooral nadat men het eerst heeft ontkend of ertegen heeft geprotesteerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ sau khi ban đầu phủ nhận hoặc chống lại nó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verdachte moest uiteindelijk toegeven dat hij het gedaan had en zijn schuld erkennen."
"Bị cáo cuối cùng phải thừa nhận rằng anh ta đã làm điều đó và nhận tội."
"Ze erkende dat ze een fout had gemaakt."
"Cô ấy thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm."
"De regering erkent de noodzaak van hervormingen."
"Chính phủ thừa nhận sự cần thiết của các cải cách."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn và ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het), tiền tố 'er-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij erkent zijn fout.' (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình). Trong câu hỏi đuôi '... erkent hij?', tiền tố tách ra đứng cuối: 'Hij erkent zijn fout, nietwaar?' -> 'Het is waar, erkent hij?' (Điều đó là sự thật, anh ấy thừa nhận phải không?). Tuy nhiên, trong các dạng chia khác hoặc khi đi kèm với trợ động từ (zoals 'heeft erkend'), tiền tố này không tách ra.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | erkennen | Ik wil het graag erkennen. (Tôi muốn thừa nhận điều đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | erken | Ik erken mijn fout. (Tôi thừa nhận lỗi của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | erkende | Hij erkende zijn fout. (Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | erkend | De schade is erkend. (Thiệt hại đã được thừa nhận.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De regering moest uiteindelijk erkennen dat de economische situatie slechter was dan verwacht."
"Chính phủ cuối cùng đã phải thừa nhận rằng tình hình kinh tế tồi tệ hơn dự kiến."
-
"Hij wilde eerst niets weten van de beschuldigingen, maar later erkende hij zijn fouten."
"Ban đầu anh ấy không muốn biết gì về những lời buộc tội, nhưng sau đó anh ấy đã thừa nhận những sai lầm của mình."
-
"Het museum erkent de waarde van het schilderij als een belangrijk onderdeel van de nationale kunstcollectie."
"Bảo tàng công nhận giá trị của bức tranh như một phần quan trọng của bộ sưu tập nghệ thuật quốc gia."
-
"De regering moet de rechten van minderheden erkennen."
"Chính phủ phải công nhận quyền của các dân tộc thiểu số."
-
"Na lang ontkennen, erkende hij uiteindelijk zijn fout."
"Sau một thời gian dài phủ nhận, cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận lỗi của mình."
-
"Het bedrijf erkende de vakbond als vertegenwoordiger van de werknemers."
"Công ty công nhận công đoàn là đại diện của người lao động."
