(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewegen
A2
werkwoord A2 Chung

bewegen

/bəˈʋeːɣə(n)/
nhúc nhích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een kleine beweging maken; iemand of iets een kleine beweging laten maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhúc nhích, lay chuyển; khiến ai đó hoặc cái gì đó nhúc nhích, lay chuyển một chút.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kind bewoog zijn vingers."

    "Đứa trẻ nhúc nhích các ngón tay của nó."

  • "De tak bewoog in de wind."

    "Cành cây lay động trong gió."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

roeren(Khuấy động, lay động) verschuiiven(Di chuyển, xê dịch)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bewegen' là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden). Chú ý cách chia động từ 'bewegen' theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bewegen
We moeten de tafel bewegen.
(Chúng ta cần di chuyển cái bàn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) beweeg
Ik beweeg mijn arm.
(Tôi cử động cánh tay của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) bewoog
Hij bewoog zich onhandig.
(Anh ấy di chuyển một cách vụng về.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bewogen
De takken hebben in de wind bewogen.
(Các cành cây đã lay động trong gió.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik probeerde de zware kast een klein beetje te bewegen, maar het lukte me niet."

    "Tôi đã cố gắng di chuyển cái tủ nặng một chút, nhưng tôi không thành công."

  • "De baby begon te bewegen in haar slaap."

    "Đứa bé bắt đầu cựa mình trong giấc ngủ."

  • "Hij is aan het koken, dus hij kan nu niet aan de telefoon komen."

    "Anh ấy đang nấu ăn, vì vậy anh ấy không thể nghe điện thoại bây giờ."

Động từ không tách
  • "De baby begon te bewegen in haar slaap."

    "Đứa bé bắt đầu cựa quậy trong giấc ngủ."

  • "Ik probeerde de zware kast een beetje te bewegen, maar het lukte me niet."

    "Tôi đã cố gắng di chuyển cái tủ nặng một chút, nhưng tôi không thành công."

  • "Hij beloofde dat hij de waarheid zou onderzoeken."

    "Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ điều tra sự thật."

Thì Hiện tại đơn
  • "Hij beweegt zijn vinger."

    "Anh ấy cử động ngón tay của mình."

  • "De wind beweegt de bladeren."

    "Gió làm lá cây lay động."

  • "Ik beweeg de stoel een beetje naar links."

    "Tôi di chuyển cái ghế một chút sang trái."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De baby begon te bewegen in haar slaap. (Bewegen - Từ vựng)"

    "Đứa bé bắt đầu cựa quậy trong giấc ngủ."

  • "Het is belangrijk om regelmatig te bewegen voor je gezondheid. (Te + Infinitief)"

    "Điều quan trọng là phải vận động thường xuyên để có sức khỏe tốt."

  • "Omdat hij zich niet goed voelde, besloot hij niet mee te gaan. (Bijzin + Te + Infinitief, 'meegaan' tách)"

    "Bởi vì anh ấy cảm thấy không khỏe, anh ấy quyết định không đi cùng."

Quá khứ hoàn thành
  • "De takken van de boom bewegen zachtjes in de wind."

    "Các cành cây đung đưa nhẹ nhàng trong gió."

  • "Voordat ik naar mijn werk ging, had ik ontbeten."

    "Trước khi đi làm, tôi đã ăn sáng."

  • "Hij zei dat hij de film al had gezien, voordat hij naar het feest ging."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã xem bộ phim rồi trước khi đi dự tiệc."

Động từ phản thân
  • "De baby kan zijn vingertjes bewegen."

    "Em bé có thể cử động các ngón tay nhỏ của mình."

  • "Zij beweegt de stoel een beetje naar voren."

    "Cô ấy di chuyển chiếc ghế một chút về phía trước."

  • "Hij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord)"

    "Anh ấy rửa mình bằng nước lạnh mỗi sáng. (Động từ phản thân)"

Chọn trợ động từ
  • "De tak beweegt in de wind. (bewegen - kleine beweging)"

    "Cành cây lay động trong gió. (bewegen - chuyển động nhỏ)"

  • "Ik heb de stoel bewogen zodat mijn moeder kon zitten. (bewegen - iemand iets een kleine beweging laten maken)"

    "Tôi đã di chuyển cái ghế để mẹ tôi có thể ngồi. (bewegen - làm cho ai đó/cái gì đó thực hiện một chuyển động nhỏ)"

  • "Hij heeft naar Nederland gefietst. (Zijn - di chuyển từ nơi này đến nơi khác, 'fietsten' là một động từ chỉ sự di chuyển)"

    "Anh ấy đã đạp xe đến Hà Lan. (Zijn - di chuyển từ nơi này đến nơi khác, 'fietsten' là một động từ chỉ sự di chuyển)"