(Vị trí top_banner)
Hình minh họa roeren
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày

roeren

/ˈruːrə(n)/
khuấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "roeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een lepel of ander voorwerp ronddraaien in een vloeistof of substantie om het te mengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuấy, đảo, trộn đều (bằng thìa hoặc dụng cụ khác) một chất lỏng hoặc chất khác bằng cách di chuyển vòng tròn để trộn đều.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Roer de soep goed door voordat je hem serveert."

    "Khuấy đều súp trước khi bạn phục vụ nó."

  • "Hij roerde de ingrediënten door elkaar met een garde."

    "Anh ấy đã trộn các nguyên liệu lại với nhau bằng phới lồng."

  • "Kun je de suiker even in mijn thee roeren?"

    "Bạn có thể khuấy đường vào trà của tôi một lát được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

mengen(trộn) omroeren(khuấy đảo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động, được sử dụng khi bạn muốn trộn hoặc khuấy đều một chất lỏng hoặc hỗn hợp. Ví dụ: khuấy cà phê, khuấy bột.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) roeren
Je moet de saus blijven roeren.
(Bạn phải tiếp tục khuấy nước sốt.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) roer
Ik roer de soep met een lepel.
(Tôi khuấy súp bằng thìa.)
Past Simple (quá khứ đơn) roerde
Hij roerde de verf voordat hij begon te schilderen.
(Anh ấy khuấy sơn trước khi bắt đầu sơn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geroerd
De soep is goed geroerd.
(Món súp đã được khuấy kỹ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik roer de soep met een lepel."

    "Tôi khuấy súp bằng thìa."

  • "Zij roert de saus om klontjes te voorkomen."

    "Cô ấy khuấy nước sốt để tránh vón cục."

  • "De barman roert de cocktail met ijs."

    "Người pha chế khuấy cocktail với đá."

Thì Tương lai
  • "De kok moet de soep goed roeren om te voorkomen dat deze aanbrandt."

    "Đầu bếp phải khuấy súp kỹ để tránh bị cháy."

  • "Ik ga morgen naar Amsterdam reizen."

    "Tôi sẽ đi du lịch Amsterdam vào ngày mai."

  • "Omdat het regent, zullen we binnen blijven."

    "Vì trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà."