(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stilhouden
A2
werkwoord A2 Tổng quát

stilhouden

[ˈstɪlˌɦɑu̯.dən]
giữ yên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stilhouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bewegen; in dezelfde houding blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ nguyên trạng thái, không di chuyển hoặc phát ra âm thanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Blijf stilhouden, de politie kijkt."

    "Giữ yên, cảnh sát đang nhìn."

  • "De leraar vroeg de leerlingen stil te houden."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh giữ yên."

  • "Hij hield stil toen hij de slang zag."

    "Anh ấy đứng yên khi nhìn thấy con rắn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stilzitten(ngồi yên) niet bewegen(không di chuyển)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách. Khi chia ở thì hiện tại, tiền tố 'stil' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Ik houd stil.' (Tôi giữ yên). Khi ở các ngôi khác hoặc thì khác, động từ này không tách. Ví dụ: 'Hij hield stil.' (Anh ấy giữ yên).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) stilhouden
Je moet dit geheim stilhouden.
(Bạn phải giữ bí mật này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) houd stil
Ik houd het niet langer stil.
(Tôi không thể giữ im lặng được nữa.)
Past Simple (quá khứ đơn) hield stil
Hij hield de informatie stil.
(Anh ấy đã giữ kín thông tin.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) stilgehouden
Het nieuws werd stilgehouden tot de volgende dag.
(Tin tức đã được giữ kín cho đến ngày hôm sau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De dokter zei dat ik mijn arm stil moest houden tijdens het onderzoek."

    "Bác sĩ nói rằng tôi phải giữ yên cánh tay trong quá trình kiểm tra."

  • "Gisteren speelde hij de hele dag computerspelletjes."

    "Hôm qua anh ấy đã chơi game máy tính cả ngày."

  • "Ik wist niet dat zij zo goed kon zingen."

    "Tôi không biết rằng cô ấy có thể hát hay đến vậy."

Động từ tách
  • "Probeer je stil te houden tijdens de voorstelling."

    "Cố gắng giữ yên lặng trong suốt buổi biểu diễn."

  • "De dokter vroeg het kind om zijn arm stil te houden."

    "Bác sĩ yêu cầu đứa trẻ giữ yên cánh tay."

  • "Ik ruim de kamer op. (Opruimen - động từ tách)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Opruimen - động từ tách)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De dokter vroeg het kind om zich stil te houden tijdens het onderzoek."

    "Bác sĩ yêu cầu đứa trẻ giữ yên lặng trong suốt quá trình kiểm tra."

  • "Het is belangrijk om je stil te houden als je een dier in het wild observeert."

    "Điều quan trọng là phải giữ yên lặng khi bạn quan sát một con vật trong tự nhiên."

  • "Kun je je stilhouden tijdens de film, of moet ik je eruit zetten?"

    "Bạn có thể giữ yên lặng trong suốt bộ phim không, hay tôi phải đuổi bạn ra ngoài?"

Quá khứ hoàn thành
  • "De dokter vroeg het kind zich stil te houden tijdens het onderzoek."

    "Bác sĩ yêu cầu đứa trẻ giữ yên lặng trong quá trình khám."

  • "Kun je je stilhouden, alsjeblieft? Ik probeer te werken."

    "Bạn có thể giữ yên lặng được không? Tôi đang cố gắng làm việc."

  • "De soldaten moesten zich stilhouden in het bos om niet ontdekt te worden."

    "Những người lính phải giữ im lặng trong rừng để không bị phát hiện."