(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewerkte
B1
werkwoord (verleden deelwoord) B1 Kỹ thuật, Sản xuất

bewerkte

[bəˈʋɛrktə]
được gia công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewerkte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Door machines bewerkt, vervaardigd of afgewerkt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được gia công, chế tạo hoặc hoàn thiện bằng máy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bewerkte hout werd gebruikt voor de meubels."

    "Loại gỗ đã qua gia công này được sử dụng cho đồ nội thất."

  • "Deze bewerkte metalen zijn van hoge kwaliteit."

    "Các kim loại đã qua gia công này có chất lượng cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verwerkte(đã qua xử lý, đã qua chế biến) gefabriceerde(đã sản xuất)

Trái nghĩa

onbewerkte(chưa qua gia công, thô) ruwe(thô, chưa qua chế biến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là quá khứ phân từ của động từ 'bewerken' (chế tạo, gia công). Khi được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ thay đổi tùy theo mạo từ (de/het) và số ít/số nhiều của danh từ đó. Ví dụ: 'het bewerkte hout' (gỗ đã qua gia công), 'de bewerkte producten' (sản phẩm đã qua gia công).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De bewerkte grond is klaar voor het zaaien."

    "Mảnh đất đã được xử lý sẵn sàng cho việc gieo hạt."

  • "Het bewerkte hout werd gebruikt om de stoel te maken."

    "Gỗ đã qua xử lý được sử dụng để làm chiếc ghế."

  • "Je moet de instructies volgen, anders kan je de machine niet bedienen."

    "Bạn phải tuân theo hướng dẫn, nếu không bạn sẽ không thể vận hành máy."

Quá khứ đơn
  • "Het bewerkte hout werd gebruikt voor de meubels."

    "Gỗ đã qua xử lý được sử dụng cho đồ nội thất."

  • "Ik speelde gisteren voetbal."

    "Hôm qua tôi đã chơi bóng đá."

  • "Hij zei dat hij gisteren voetbal had gespeeld."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã chơi bóng đá vào ngày hôm qua."

Quá khứ hoàn thành
  • "De bewerkte grond was klaar voor het zaaien."

    "Mảnh đất đã được xử lý (bằng máy móc) đã sẵn sàng để gieo hạt."

  • "Het bewerkte vlees in de supermarkt is vaak goedkoper, maar minder gezond."

    "Thịt đã qua chế biến trong siêu thị thường rẻ hơn, nhưng ít tốt cho sức khỏe hơn."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik buiten spelen."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đã đi chơi bên ngoài."

Động từ phản thân
  • "De bewerkte grond is klaar voor het zaaien van de gewassen."

    "Đất đã được xử lý bằng máy móc sẵn sàng cho việc gieo trồng."

  • "Het bewerkte hout werd gebruikt om meubels te maken."

    "Gỗ đã qua xử lý được sử dụng để làm đồ nội thất."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord: zich wassen)"

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh. (Động từ phản thân: rửa mặt)"

Chọn trợ động từ
  • "De bewerkte foto's zien er heel anders uit dan de originele foto's."

    "Những bức ảnh đã qua chỉnh sửa trông rất khác so với những bức ảnh gốc."

  • "Het bewerkte hout is veel gladder dan onbewerkt hout."

    "Gỗ đã qua xử lý mịn hơn nhiều so với gỗ chưa qua xử lý."

  • "Zij hebben gisteren een taart gebakken. Ik ben naar de winkel gegaan."

    "Hôm qua họ đã nướng một cái bánh. Tôi đã đi đến cửa hàng."