(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbewerkte
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Nông nghiệp

onbewerkte

/ɔm.bəˈʋɛrk.tə/
chưa được canh tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbewerkte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nog niet bewerkt; niet omgeploegd of voorbereid voor de teelt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được canh tác; chưa được cày xới hoặc chuẩn bị cho việc trồng trọt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boer ploegde het onbewerkte land om."

    "Người nông dân cày xới mảnh đất chưa canh tác."

  • "Dit gebied is nog onbewerkte natuur."

    "Khu vực này vẫn là tự nhiên chưa được khai thác/canh tác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bewerkte(đã canh tác, đã xử lý) geteelde(đã trồng trọt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó có nghĩa là 'chưa được canh tác', 'chưa được cày xới' hoặc 'chưa được chuẩn bị để trồng trọt'. Ví dụ: 'onbewerkte grond' (đất chưa canh tác).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De boer ploegde het onbewerkte land om."

    "Người nông dân cày xới mảnh đất chưa được canh tác."

  • "Het onbewerkte hout is perfect voor rustieke meubels."

    "Gỗ chưa qua xử lý này rất phù hợp cho đồ nội thất mộc mạc."

  • "De kunstenaar gebruikte onbewerkte materialen voor haar sculptuur."

    "Nữ nghệ sĩ đã sử dụng vật liệu thô cho tác phẩm điêu khắc của mình."