(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leefbaar
B2
adjectief B2 Urban Planning, Environmental Studies, Sociology

leefbaar

/ˈleːfbaːr/
đáng sống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "leefbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voldoende goed of geschikt om in te wonen; bewoonbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đủ tốt hoặc phù hợp để sống; có thể ở được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Amsterdam is een zeer leefbare stad met veel cultuur en geschiedenis."

    "Amsterdam là một thành phố rất đáng sống với nhiều văn hóa và lịch sử."

  • "De huizen in deze wijk zijn niet erg leefbaar meer door het achterstallig onderhoud."

    "Những ngôi nhà trong khu phố này không còn đáng sống nữa do việc bảo trì bị đình trệ."

  • "Zij zoeken naar een leefbare plek om hun bedrijf te vestigen."

    "Họ đang tìm kiếm một địa điểm đáng sống để đặt trụ sở công ty."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bewoonbaar(có thể ở được) woonbaar(có thể ở được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'leefbaar' mô tả một nơi đáng sống, có thể sinh sống được. Nó thường được dùng để đánh giá chất lượng cuộc sống ở một khu vực, thành phố hoặc quốc gia. Ví dụ: 'Een stad met veel groen en goede voorzieningen is vaak erg leefbaar.' (Một thành phố có nhiều cây xanh và tiện nghi tốt thường rất đáng sống.)

Ngữ pháp (Grammatica)