(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewust
B1
adjectief B1 Algemeen

bewust

/bəˈwʏst/
ý thức được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich rekenschap gevend van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhận thức được, ý thức được về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is zich volledig bewust van de gevolgen van zijn daden."

    "Anh ấy hoàn toàn ý thức được hậu quả từ hành động của mình."

  • "Ze was zich niet bewust van het feit dat ze bekeken werd."

    "Cô ấy không hề hay biết rằng mình đang bị theo dõi."

  • "Word je bewust van de kleine dingen in het leven."

    "Hãy nhận thức được những điều nhỏ bé trong cuộc sống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zich bewust zijn van(ý thức được về) besef hebben van(nhận thức được về)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường đi kèm với giới từ 'van' để chỉ sự nhận thức về điều gì đó. Ví dụ: 'Hij is zich bewust van het gevaar.' (Anh ấy nhận thức được mối nguy hiểm.)

Ngữ pháp (Grammatica)