(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbewust
B1
bijwoord B1 Tâm lý học

onbewust

ɔn.bə.ˈʋʏst
một cách vô thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbewust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder zich ervan bewust te zijn; op een manier die wordt beïnvloed door emoties waar iemand zich niet volledig van bewust is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vô thức; theo cách bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc mà một người không hoàn toàn nhận thức được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij maakte onbewust een fout."

    "Anh ấy đã vô thức mắc một lỗi."

  • "Ze glimlachte onbewust toen ze het nieuws hoorde."

    "Cô ấy đã vô thức mỉm cười khi nghe tin tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onwillekeurig(vô ý, không cố ý) automatisch(tự động)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'một cách vô thức' trong tiếng Việt. Nó thường đứng sau động từ chính hoặc ở cuối câu. Ví dụ: Hij handelde onbewust. (Anh ta hành động một cách vô thức.)

Ngữ pháp (Grammatica)