(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewusteloos
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Sức khỏe/Đời sống

bewusteloos

/bəˈʋʏstəlɔs/
bất tỉnh nhân sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewusteloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder bewustzijn; buiten kennis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bất tỉnh; bị đánh ngất; ngủ say.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd bewusteloos aangetroffen na het ongeluk."

    "Anh ta được tìm thấy trong tình trạng bất tỉnh sau tai nạn."

  • "De patiënt is nog steeds bewusteloos."

    "Bệnh nhân vẫn còn bất tỉnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

buiten kennis(bất tỉnh) comateus(hôn mê)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bewusteloos' được dùng để mô tả trạng thái mất ý thức, bất tỉnh. Không có sự khác biệt về giới tính (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De man was bewusteloos na het ongeluk."

    "Người đàn ông bất tỉnh sau tai nạn."

  • "Het is een grote auto, maar mijn auto is groter, en de auto van mijn vader is het grootst."

    "Đây là một chiếc xe hơi lớn, nhưng xe của tôi lớn hơn, và xe của bố tôi là lớn nhất."

  • "Ik denk dat hij morgen terugkomt. (V2-regel: Ik denk) Ik denk dat hij morgen zal terugkomen. (Bijzin: dat hij morgen terug zal komen)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai. (V2-regel: Tôi nghĩ) Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai. (Câu phụ: rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai)"