alert
Định nghĩa "alert" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aandachtig, opmerkzaam; voorzichtig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tỉnh thức, chú tâm, quan tâm đến điều gì đó; cẩn thận và chu đáo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De hond is erg alert op onbekende geluiden."
"Con chó rất cảnh giác với những âm thanh lạ."
"Het is belangrijk om alert te blijven in druk verkeer."
"Điều quan trọng là phải giữ sự tỉnh táo khi tham gia giao thông đông đúc."
"Ze was alert op elke verandering in zijn gedrag."
"Cô ấy chú ý đến mọi thay đổi trong hành vi của anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'alert' thường được dùng làm tính từ, tương tự như trong tiếng Việt 'tỉnh thức' hoặc 'cảnh giác'. Nó mô tả trạng thái sẵn sàng phản ứng hoặc nhận biết xung quanh một cách cẩn thận. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm vì nó là tính từ. Số nhiều của tính từ thường không có thay đổi đặc biệt.
