(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alert
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Sức khỏe, Thiền định

alert

/ɑˈlɛrt/
tỉnh thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "alert" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aandachtig, opmerkzaam; voorzichtig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tỉnh thức, chú tâm, quan tâm đến điều gì đó; cẩn thận và chu đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hond is erg alert op onbekende geluiden."

    "Con chó rất cảnh giác với những âm thanh lạ."

  • "Het is belangrijk om alert te blijven in druk verkeer."

    "Điều quan trọng là phải giữ sự tỉnh táo khi tham gia giao thông đông đúc."

  • "Ze was alert op elke verandering in zijn gedrag."

    "Cô ấy chú ý đến mọi thay đổi trong hành vi của anh ấy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'alert' thường được dùng làm tính từ, tương tự như trong tiếng Việt 'tỉnh thức' hoặc 'cảnh giác'. Nó mô tả trạng thái sẵn sàng phản ứng hoặc nhận biết xung quanh một cách cẩn thận. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm vì nó là tính từ. Số nhiều của tính từ thường không có thay đổi đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)