bezetten
Định nghĩa "bezetten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Onrechtmatig in bezit nemen of in gebruik nemen van grond of een gebouw.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xâm lấn, lấn chiếm, xâm phạm (dần dần vượt quá giới hạn chấp nhận được).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De demonstranten bezetten het plein."
"Những người biểu tình chiếm giữ quảng trường."
"Het bedrijf wordt ervan beschuldigd land te bezetten."
"Công ty bị cáo buộc lấn chiếm đất đai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bezetten' có nghĩa là chiếm đóng, lấn chiếm một cách bất hợp pháp. Nó thường được dùng để chỉ việc chiếm đất đai, nhà cửa hoặc các khu vực khác mà không có quyền.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bezetten | Het leger besloot de stad te bezetten. (Quân đội quyết định chiếm đóng thành phố.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bezet | Ik bezet de beste plaats in de zaal. (Tôi chiếm chỗ tốt nhất trong phòng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bezette | De vijand bezette het fort. (Kẻ thù đã chiếm đóng pháo đài.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bezet | Het land is al jarenlang bezet geweest. (Đất nước đã bị chiếm đóng trong nhiều năm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten hebben het gebouw van de universiteit bezet."
"Các sinh viên đã chiếm giữ tòa nhà của trường đại học."
-
"Vroeger speelde ik vaak buiten met mijn vrienden."
"Ngày xưa tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè."
-
"Ik ruim de kamer morgen op."
"Ngày mai tôi dọn dẹp phòng."
-
"De demonstranten hebben het plein bezet."
"Những người biểu tình đã chiếm giữ quảng trường."
-
"De krakers hadden het leegstaande pand al weken bezet."
"Những người chiếm nhà trái phép đã chiếm giữ tòa nhà bỏ trống đó hàng tuần."
-
"Het leger heeft het gebied bezet, wat leidde tot internationale veroordeling."
"Quân đội đã chiếm đóng khu vực này, dẫn đến sự lên án quốc tế."
-
"De krakers hebben het oude schoolgebouw bezet."
"Những người chiếm nhà đã chiếm giữ tòa nhà trường học cũ một cách bất hợp pháp."
-
"Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij naar buiten."
"Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà, anh ấy đi ra ngoài. (Voltooid Verleden Tijd)"
-
"Ik ruim de kamer op. (Scheidbare werkwoorden)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách: opruimen -> ruim...op)"
-
"De demonstranten zullen het gebouw bezetten, als de regering hun eisen niet inwilligt."
"Những người biểu tình sẽ chiếm tòa nhà, nếu chính phủ không đáp ứng yêu cầu của họ."
-
"Het bedrijf gaat nieuwe markten bezetten, zodra de financiering rond is."
"Công ty sẽ chiếm lĩnh thị trường mới, ngay khi việc tài trợ hoàn tất."
-
"De krakers hebben het leegstaande pand bezet, omdat ze nergens anders konden wonen."
"Những người chiếm dụng đã chiếm giữ tòa nhà bỏ trống, vì họ không có nơi nào khác để sống."
