veroveren
Định nghĩa "veroveren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Door middel van militaire macht een gebied of een volk veroveren en de controle erover verkrijgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chinh phục và giành quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một dân tộc bằng cách sử dụng vũ lực quân sự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De Romeinen slaagden erin om Gallië te veroveren."
"Người La Mã đã thành công trong việc chinh phục xứ Gaul."
"Hij droomde ervan de wereld te veroveren."
"Anh ấy mơ về việc chinh phục thế giới."
"Het leger werd gestuurd om het strategische fort te veroveren."
"Quân đội được cử đi để chinh phục pháo đài chiến lược."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'veroveren' không phải là động từ tách. Đây là một động từ chỉ hành động dùng vũ lực để chiếm đoạt, kiểm soát một vùng đất hoặc dân tộc. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'nemen' (lấy, chiếm) hoặc 'innemen' (chiếm giữ, tiếp quản). Ví dụ, ta nói 'het leger veroverde de stad' (quân đội đã chinh phục thành phố), thay vì 'het leger nam de stad'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | veroveren | Het leger probeert het fort te veroveren. (Quân đội đang cố gắng chiếm lấy pháo đài.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verover | Ik verover mijn angst door moedig te zijn. (Tôi vượt qua nỗi sợ hãi bằng cách dũng cảm.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | veroverde | De Romeinen veroverden Gallië. (Người La Mã đã chinh phục xứ Gaule.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | veroverd | Het land is veroverd door buitenlandse troepen. (Đất nước đã bị quân đội nước ngoài chinh phục.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De Romeinen veroverden Gallië in de oudheid."
"Người La Mã đã chinh phục xứ Gaul cổ đại."
-
"Het leger probeert de stad te veroveren."
"Quân đội đang cố gắng chiếm thành phố."
-
"De verovering van nieuwe markten is essentieel voor de groei van het bedrijf."
"Việc chinh phục các thị trường mới là điều cần thiết cho sự phát triển của công ty."
-
"De Romeinen probeerden Gallië te veroveren."
"Người La Mã đã cố gắng chinh phục xứ Gaule."
-
"In de Middeleeuwen probeerden koningen vaak nieuwe gebieden te veroveren."
"Trong thời Trung Cổ, các vị vua thường cố gắng chinh phục những vùng đất mới."
-
"Het leger slaagde erin de stad te veroveren na een lange belegering."
"Quân đội đã thành công trong việc chiếm được thành phố sau một cuộc bao vây kéo dài."
-
"Het Romeinse rijk probeerde veel gebieden te veroveren."
"Đế chế La Mã đã cố gắng chinh phục nhiều vùng lãnh thổ."
-
"De Vikingen slaagden erin om Engeland te veroveren in de 9e eeuw."
"Người Viking đã thành công trong việc chinh phục nước Anh vào thế kỷ thứ 9."
-
"Het doel van de veldtocht was om de stad te veroveren."
"Mục tiêu của chiến dịch là chinh phục thành phố."
-
"Het Romeinse Rijk probeerde vele gebieden te veroveren."
"Đế chế La Mã đã cố gắng chinh phục nhiều vùng đất."
-
"Wij hebben de top van de berg veroverd na een lange klim."
"Chúng tôi đã chinh phục đỉnh núi sau một chặng leo dài."
-
"De Vikingen stonden bekend om het veroveren van kustplaatsen."
"Người Viking nổi tiếng với việc chinh phục các thị trấn ven biển."
-
"De Romeinen probeerden Gallië te veroveren."
"Người La Mã đã cố gắng chinh phục xứ Gaule."
-
"In de middeleeuwen probeerden veel koningen nieuwe gebieden te veroveren."
"Trong thời trung cổ, nhiều vị vua đã cố gắng chinh phục các vùng đất mới."
-
"Het is belangrijk om vrede te bewaren in plaats van andere landen te veroveren."
"Điều quan trọng là giữ gìn hòa bình thay vì chinh phục các quốc gia khác."
