(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verlaten
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản

verlaten

/vərˈlaːtə(n)/
nhà bỏ hoang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verlaten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

(van een huis of plaats) in slechte staat en niet verzorgd, omdat het verlaten is

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về nhà cửa hoặc địa điểm) bị bỏ hoang, không được chăm sóc và trong tình trạng tồi tệ

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het verlaten huis stond er triest bij."

    "Ngôi nhà bỏ hoang trông thật buồn."

  • "De verlaten fabriek was een doorn in het oog."

    "Nhà máy bỏ hoang là một cái gai trong mắt."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verlaten' được dùng để mô tả trạng thái bị bỏ hoang, không được chăm sóc của nhà cửa hoặc địa điểm.

Ngữ pháp (Grammatica)