(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bezetting
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

bezetting

[bəˈzɛtɪŋ]
đang chiếm giữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bezetting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bezetten van een gebied, stad, gebouw, etc. door een leger, politie of andere groep.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang chiếm giữ, chiếm đóng, hoặc sử dụng một địa điểm hoặc vị trí nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bezetting van de stad duurde meerdere maanden."

    "Cuộc chiếm đóng thành phố kéo dài nhiều tháng."

  • "Er was sprake van een illegale bezetting van het pand."

    "Có dấu hiệu về một vụ chiếm giữ trái phép tòa nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

inbeslagname(sự tịch thu) okkupatie(sự chiếm đóng)

Trái nghĩa

bevrijding(sự giải phóng) teruggave(sự trả lại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'bezetting' có mạo từ 'de'. Trong tiếng Hà Lan, 'bezetting' có thể chỉ hành động chiếm giữ (occupying) hoặc tình trạng bị chiếm giữ (occupation). Trong trường hợp này, nó phù hợp với nghĩa 'hành động đang chiếm giữ'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít bezetting
De bezetting van het land duurde vijf jaar.
(Sự chiếm đóng đất nước kéo dài năm năm.)
Số nhiều bezettingen
De bezettingen van de fabrieken door de stakers duurden weken.
(Việc những người đình công chiếm đóng các nhà máy kéo dài hàng tuần.)
Thể giảm nhẹ bezettingetje
Een kort bezettingetje van het kantoor door de studenten.
(Một cuộc chiếm đóng ngắn của văn phòng bởi các sinh viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De bezetting van Nederland door de Duitsers duurde vijf jaar."

    "Sự chiếm đóng Hà Lan bởi Đức kéo dài năm năm."

  • "Het aantal slachtoffers tijdens de bezetting van het gebouw was aanzienlijk."

    "Số lượng nạn nhân trong quá trình chiếm đóng tòa nhà là đáng kể."

  • "Tijdens de bezetting probeerden veel mensen in het verzet te komen."

    "Trong thời kỳ chiếm đóng, nhiều người đã cố gắng tham gia kháng chiến."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De bezetting van Nederland door de Duitsers duurde vijf jaar."

    "Sự chiếm đóng Hà Lan bởi quân Đức kéo dài năm năm."

  • "Tijdens de bezetting was het leven voor veel mensen erg moeilijk."

    "Trong thời gian chiếm đóng, cuộc sống của nhiều người rất khó khăn."

  • "De politie beëindigde de bezetting van het gebouw door de demonstranten."

    "Cảnh sát đã chấm dứt việc người biểu tình chiếm đóng tòa nhà."