(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevrijding
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

bevrijding

[bəˈvrɛidɪŋ]
giải phóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevrijding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van iemand of iets bevrijden; de toestand van bevrijd zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải phóng, thả tự do, làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự giam cầm, ràng buộc hoặc nghĩa vụ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bevrijding van de stad was een belangrijk keerpunt in de oorlog."

    "Việc giải phóng thành phố là một bước ngoặt quan trọng trong chiến tranh."

  • "Na jaren van onderdrukking vierden ze hun bevrijding met een groot feest."

    "Sau nhiều năm bị áp bức, họ đã ăn mừng sự giải phóng của mình bằng một bữa tiệc lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verlossing(sự cứu rỗi, sự giải thoát) ontsnapping(sự trốn thoát)

Trái nghĩa

onderdrukking(sự áp bức, sự đàn áp) gevangenschap(sự giam cầm, cảnh tù đày)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'giải phóng' (từ input) là một động từ. Tuy nhiên, định nghĩa tiếng Việt lại mô tả hành động hoặc trạng thái của việc giải phóng, tương ứng với danh từ 'bevrijding' trong tiếng Hà Lan. 'Bevrijding' là một danh từ giống 'de' (de bevrijding). Số nhiều là 'bevrijdingen'. Lưu ý rằng nếu muốn diễn đạt hành động 'giải phóng' như một động từ, bạn có thể dùng 'bevrijden' (ví dụ: De soldaten bevrijdden de gevangenen - Những người lính đã giải phóng tù nhân).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít bevrijding
De bevrijding van Nederland werd in 1945 gevierd.
(Sự giải phóng của Hà Lan đã được ăn mừng vào năm 1945.)
Số nhiều bevrijdingen
De bevrijdingen van verschillende steden werden met vreugde ontvangen.
(Sự giải phóng của nhiều thành phố khác nhau đã được đón nhận với niềm vui.)
Thể giảm nhẹ bevrijdingetje
Na de lange oorlog was er eindelijk een bevrijdingetje te vieren.
(Sau cuộc chiến tranh dài, cuối cùng cũng có một sự giải phóng nhỏ để ăn mừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De viering van de bevrijding op 5 mei is een nationale feestdag in Nederland."

    "Lễ kỷ niệm giải phóng vào ngày 5 tháng 5 là một ngày lễ quốc gia ở Hà Lan."

  • "Het museum toont een tentoonstelling over de bevrijding van de stad tijdens de Tweede Wereldoorlog."

    "Bảo tàng trưng bày một cuộc triển lãm về sự giải phóng thành phố trong Thế chiến thứ hai."

  • "Omdat de oorlog lang duurde, was de bevrijding een moment van grote vreugde voor de bevolking."

    "Vì cuộc chiến kéo dài, sự giải phóng là một khoảnh khắc vui sướng lớn đối với người dân."

Số nhiều của danh từ
  • "De bevrijding van Nederland van de Duitse bezetting werd in 1945 gevierd."

    "Sự giải phóng Hà Lan khỏi sự chiếm đóng của Đức đã được tổ chức vào năm 1945."

  • "Het boek -> de boeken (De meeste woorden krijgen -en in het meervoud)"

    "Cuốn sách -> những cuốn sách (Hầu hết các từ thêm -en ở dạng số nhiều)"

  • "De foto -> de foto's (Woorden eindigend op -o krijgen vaak een apostrof + s in het meervoud)"

    "Bức ảnh -> những bức ảnh (Các từ kết thúc bằng -o thường có dấu nháy đơn + s ở dạng số nhiều)"