(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijwerken
B1
werkwoord B1 General

bijwerken

'bɛi̯ˌʋɛr.kə(n)
cập nhật thông tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijwerken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand van de nieuwste informatie voorzien; actualiseren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cung cấp cho ai đó thông tin mới nhất về một điều gì đó; cập nhật thông tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik zal de gegevens bijwerken."

    "Tôi sẽ cập nhật dữ liệu."

  • "De website wordt dagelijks bijgewerkt."

    "Trang web được cập nhật hàng ngày."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

actualiseren(cập nhật) updaten(cập nhật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een onscheidbaar werkwoord (động từ không tách).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bijwerken
We moeten de software bijwerken.
(Chúng ta cần cập nhật phần mềm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) werk bij
Ik werk mijn kennis regelmatig bij.
(Tôi thường xuyên cập nhật kiến thức của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) werkte bij
Hij werkte zijn aantekeningen bij voor de presentatie.
(Anh ấy đã cập nhật các ghi chú của mình cho bài thuyết trình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bijgewerkt
De website is recent bijgewerkt.
(Trang web đã được cập nhật gần đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik moet mijn kennis van de Nederlandse grammatica bijwerken."

    "Tôi cần cập nhật kiến thức về ngữ pháp tiếng Hà Lan của mình."

  • "De student begrijpt de uitleg van de docent."

    "Sinh viên hiểu lời giải thích của giáo viên."

  • "Ik denk dat de student de uitleg van de docent begrijpt."

    "Tôi nghĩ rằng sinh viên hiểu lời giải thích của giáo viên."

Quá khứ đơn
  • "We moeten de website bijwerken met de nieuwste informatie over de cursus."

    "Chúng ta cần cập nhật trang web với thông tin mới nhất về khóa học."

  • "De manager wilde dat ik mijn vaardigheden bijwerkte door een training te volgen."

    "Người quản lý muốn tôi cập nhật các kỹ năng của mình bằng cách tham gia một khóa đào tạo."

  • "Ik werkte mijn kennis van de Nederlandse grammatica bij voordat ik de test deed."

    "Tôi đã cập nhật kiến thức ngữ pháp tiếng Hà Lan của mình trước khi làm bài kiểm tra."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We moeten de website bijwerken om de nieuwste producten te laten zien."

    "Chúng ta cần cập nhật trang web để hiển thị các sản phẩm mới nhất."

  • "Het is belangrijk om je kennis bij te werken, zodat je op de hoogte blijft van de ontwikkelingen in je vakgebied."

    "Điều quan trọng là cập nhật kiến thức của bạn để bạn luôn cập nhật những phát triển trong lĩnh vực của mình."

  • "De software moet bijgewerkt worden om veiligheidslekken te dichten."

    "Phần mềm cần được cập nhật để vá các lỗ hổng bảo mật."

Hiện tại hoàn thành
  • "We moeten de website bijwerken om de nieuwste productinformatie te tonen."

    "Chúng ta cần cập nhật trang web để hiển thị thông tin sản phẩm mới nhất."

  • "De manager heeft me bijgewerkt over de veranderingen in het project."

    "Người quản lý đã cập nhật cho tôi về những thay đổi trong dự án."

  • "Ik heb mijn kennis over de Nederlandse grammatica bijgewerkt door een online cursus te volgen."

    "Tôi đã cập nhật kiến thức của mình về ngữ pháp tiếng Hà Lan bằng cách tham gia một khóa học trực tuyến."

Động từ phản thân
  • "We moeten de website bijwerken met de nieuwste informatie."

    "Chúng ta cần cập nhật trang web với thông tin mới nhất."

  • "Zij wast zich elke ochtend."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

  • "Ik weet dat hij de rekening zal betalen terug."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ trả lại hóa đơn."

Chọn trợ động từ
  • "We moeten de website bijwerken met de nieuwste productinformatie."

    "Chúng ta cần cập nhật trang web với thông tin sản phẩm mới nhất."

  • "De software wordt regelmatig bijgewerkt om de prestaties te verbeteren."

    "Phần mềm được cập nhật thường xuyên để cải thiện hiệu suất."

  • "Hij heeft zijn kennis van de Nederlandse taal bijgewerkt door een cursus te volgen."

    "Anh ấy đã cập nhật kiến thức về tiếng Hà Lan của mình bằng cách tham gia một khóa học."