bijwonen
Định nghĩa "bijwonen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aanwezig zijn bij een gebeurtenis of vergadering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zal de vergadering bijwonen."
"Anh ấy sẽ tham dự cuộc họp."
"Zullen we het concert bijwonen?"
"Chúng ta có nên tham dự buổi hòa nhạc không?"
"Ze heeft de cursus met succes bijgewoond."
"Cô ấy đã tham gia khóa học một cách thành công."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bijwonen' có nghĩa là tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học. Nó thường được sử dụng với các danh từ chỉ sự kiện như 'vergadering' (cuộc họp), 'conferentie' (hội nghị), 'college' (bài giảng), 'evenement' (sự kiện), 'feest' (bữa tiệc). Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'bij-' không tách rời khỏi động từ trong các thì hoặc cấu trúc câu khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bijwonen | Ik wil de conferentie bijwonen. (Tôi muốn tham dự hội nghị.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | woon bij | Ik woon de les bij. (Tôi tham dự buổi học.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | woonde bij | Ik woonde de vergadering bij. (Tôi đã tham dự cuộc họp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bijgewoond | Ik heb de ceremonie bijgewoond. (Tôi đã tham dự buổi lễ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik zal de vergadering vanavond bijwonen."
"Tôi sẽ tham dự cuộc họp tối nay."
-
"Het is belangrijk om alle lessen bij te wonen om de cursus succesvol af te ronden."
"Điều quan trọng là tham dự tất cả các buổi học để hoàn thành khóa học thành công."
-
"Zij konden de bruiloft helaas niet bijwonen vanwege een andere verplichting."
"Rất tiếc, họ không thể tham dự đám cưới vì một nghĩa vụ khác."
-
"Ik wil de vergadering bijwonen omdat het belangrijk is."
"Tôi muốn tham dự cuộc họp vì nó quan trọng."
-
"Het bedrijf woont elk jaar een grote beurs bij."
"Công ty tham dự một hội chợ lớn mỗi năm. (Scheidbaar werkwoord)"
-
"Zij wonen een interessante lezing bij over klimaatverandering. Omdat zij geïnteresseerd zijn, wonen ze bij."
"Họ tham dự một bài giảng thú vị về biến đổi khí hậu. Bởi vì họ quan tâm, họ tham dự."
-
"De studenten moeten de lezingen bijwonen om hun diploma te halen."
"Các sinh viên phải tham dự các bài giảng để lấy được bằng tốt nghiệp của họ."
-
"Het is belangrijk om de vergaderingen regelmatig bij te wonen, zodat je op de hoogte blijft."
"Điều quan trọng là phải tham dự các cuộc họp thường xuyên để bạn luôn được cập nhật thông tin."
-
"Ik heb besloten om de conferentie in Amsterdam bij te wonen. Ik kijk er naar uit."
"Tôi đã quyết định tham dự hội nghị ở Amsterdam. Tôi rất mong chờ điều đó."
