binnen
Định nghĩa "binnen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In of in een gebouw gebruikt of gedaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm, được sử dụng hoặc được thực hiện bên trong một tòa nhà.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wedstrijd wordt binnen gespeeld."
"Trận đấu được chơi trong nhà."
"Dit is een populair binnenactiviteit."
"Đây là một hoạt động trong nhà phổ biến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'binnen' khi đóng vai trò là tính từ có nghĩa là 'bên trong', 'trong nhà'. Nó thường không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een binnenruimte' (một không gian trong nhà). Khi 'binnen' đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho động từ, nó thường đóng vai trò là trạng từ và có nghĩa tương tự. 'Binnen' không có dạng số nhiều riêng biệt khi là tính từ. Lưu ý phân biệt với 'binnen' khi là trạng từ (ví dụ: 'Hij is binnen.' - Anh ấy đang ở bên trong).
