(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buiten
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Địa lý, Giải trí, Thể thao

buiten

/ˈbœytə(n)/
ngoài trời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "buiten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gebruikt, gedaan of geplaatst buiten; niet binnen een gebouw.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng, thực hiện hoặc đặt ở ngoài trời; không ở trong một tòa nhà.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen spelen graag buiten."

    "Bọn trẻ thích chơi ngoài trời."

  • "We hebben een buitenfeest gepland."

    "Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc ngoài trời."

  • "Het weer is vandaag mooi, perfect voor buitenactiviteiten."

    "Thời tiết hôm nay đẹp, hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

openlucht(ngoài trời, không gian mở)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó có nghĩa là 'ở ngoài trời', 'ngoài trời'. Tính từ này thường đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ 'zijn' (là, thì, ở).

Ngữ pháp (Grammatica)