gebruikt
Định nghĩa "gebruikt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord en verleden tijd van het werkwoord 'gebruiken'.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của utilize.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb de auto al gebruikt."
"Tôi đã sử dụng xe hơi rồi."
"Zij gebruikt de computer elke dag."
"Cô ấy sử dụng máy tính mỗi ngày."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) thường được dùng với 'hebben' hoặc 'zijn' để tạo thành thì hoàn thành. Dạng quá khứ đơn (verleden tijd) được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De computer is al twee jaar gebruikt."
"Máy tính này đã được sử dụng hai năm rồi."
-
"Ik bezocht mijn oma gisteren. (bezoeken is onscheidbaar)"
"Hôm qua tôi đã đi thăm bà tôi. (bezoeken là động từ không tách được)"
-
"Omdat het regende, besloot hij binnen te blijven. (besluiten is onscheidbaar, bijzin met werkwoord aan het einde)"
"Vì trời mưa, anh ấy quyết định ở trong nhà. (besluiten là động từ không tách được, mệnh đề phụ với động từ ở cuối câu)"
-
"De auto is gebruikt voor de lange reis."
"Chiếc xe hơi đã được sử dụng cho chuyến đi dài."
-
"Gisteren gebruikte ik mijn fiets om naar mijn werk te gaan."
"Hôm qua tôi đã sử dụng xe đạp của tôi để đi làm."
-
"Toen ik jong was, fietste ik vaak naar het strand."
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường đạp xe đến bãi biển."
-
"De auto is gebruikt door mijn broer."
"Chiếc xe hơi đã được anh trai tôi sử dụng."
-
"Ik gebruikte vroeger veel tijd aan het lezen van boeken."
"Trước đây tôi thường dành nhiều thời gian để đọc sách."
-
"Het apparaat is al gebruikt, dus het is niet nieuw."
"Thiết bị này đã được sử dụng, vì vậy nó không còn mới."
