(Vị trí top_banner)
Hình minh họa binnenlands
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

binnenlands

/ˈbɪnə(n)ˌlɑns/
nội địa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "binnenlands" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op het eigen land.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến đất nước của một người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De meeste inwoners blijven liever binnenlands dan dat ze naar het buitenland reizen."

    "Hầu hết người dân thích ở lại trong nước hơn là đi du lịch nước ngoài."

  • "Dit product is populairder in de binnenlandse markt dan op de internationale markt."

    "Sản phẩm này phổ biến hơn trên thị trường nội địa so với thị trường quốc tế."

  • "De binnenlandse veiligheid is van cruciaal belang voor de stabiliteit van het land."

    "An ninh nội địa có tầm quan trọng sống còn đối với sự ổn định của đất nước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nationaal(quốc gia, dân tộc) inlands(trong nước)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'binnenlands' trong tiếng Hà Lan thường được dùng để chỉ những gì thuộc về nội địa, trong nước, đối lập với 'buitenlands' (nước ngoài). Ví dụ: 'binnenlands verkeer' (giao thông nội địa), 'binnenlandse vlucht' (chuyến bay nội địa), 'binnenlandse markt' (thị trường nội địa). Nó không có sự thay đổi hình thái khi sử dụng như tính từ thông thường.

Ngữ pháp (Grammatica)