(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buitenlands
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Algemeen

buitenlands

/ˈbœytə(n)slɑns/
nước ngoài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "buitenlands" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet van het eigen land, van een ander land.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về, từ, ở, hoặc đặc trưng của một quốc gia hoặc ngôn ngữ khác với quốc gia hoặc ngôn ngữ của mình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een buitenlandse man getrouwd."

    "Cô ấy đã kết hôn với một người đàn ông nước ngoài."

  • "Dit is een populaire buitenlandse wijn."

    "Đây là một loại rượu vang ngoại nhập phổ biến."

  • "Hij studeert in het buitenland."

    "Anh ấy đang du học ở nước ngoài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, vì vậy nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het'. Nó tương đương với 'foreign' trong tiếng Anh. Thường được dùng để mô tả các quốc gia, sự kiện, sản phẩm, hoặc người không thuộc về quê hương của người nói.

Ngữ pháp (Grammatica)