(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nationaal
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

nationaal

/naːʃoːˈnaːl/
trên toàn quốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nationaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op een natie; landelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo cách liên quan đến một quốc gia; trên toàn quốc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nationale feestdag wordt nationaal gevierd."

    "Ngày lễ quốc gia được tổ chức trên toàn quốc."

  • "Er is een nationaal belang bij deze kwestie."

    "Có một lợi ích quốc gia trong vấn đề này."

  • "De nationale regering heeft besloten."

    "Chính phủ quốc gia đã quyết định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

landelijk(toàn quốc, trong nước) hele land(cả nước)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến một quốc gia. Trong trường hợp này, nó tương đương với 'trên toàn quốc' trong tiếng Việt. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình như một tính từ bổ nghĩa. Số nhiều thường không áp dụng trực tiếp cho tính từ này khi nó đứng độc lập.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het nationaal museum herbergt een rijke collectie kunstwerken. (Nationaal - Woordenschat)"

    "Bảo tàng quốc gia lưu giữ một bộ sưu tập phong phú các tác phẩm nghệ thuật. (Nationaal - Từ vựng)"

  • "De nationale trots van Nederland is onmiskenbaar. (Nationaal - Woordenschat)"

    "Niềm tự hào dân tộc của Hà Lan là không thể phủ nhận. (Nationaal - Từ vựng)"

  • "Hij heeft een nationale onderscheiding ontvangen voor zijn verdienste. (Nationaal - Woordenschat)"

    "Anh ấy đã nhận được một sự công nhận cấp quốc gia cho những đóng góp của mình. (Nationaal - Từ vựng)"