(Vị trí top_banner)
Hình minh họa biseksueel
B2
adjectief B2 Xã hội học, Giới tính học

biseksueel

/bi.sɛk.suˈel/
song tính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "biseksueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aantrekking tot zowel mannen als vrouwen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có xu hướng tình dục với cả nam và nữ; bị thu hút bởi cả hai giới.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij identificeert zich als biseksueel en voelt zich aangetrokken tot beide geslachten."

    "Anh ấy xác định mình là người song tính và bị thu hút bởi cả hai giới."

  • "De organisatie zet zich in voor de rechten van zowel heteroseksuele, homoseksuele als biseksuele personen."

    "Tổ chức đấu tranh cho quyền lợi của những người dị tính, đồng tính và song tính."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tweeslachtig(lưỡng tính (trong ngữ cảnh giới tính/xu hướng tình dục))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'biseksueel' là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó không thay đổi hình thức khi đi với các danh từ số ít hoặc số nhiều. Mạo từ 'de' hoặc 'het' không đi trực tiếp với tính từ này, mà đi với danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: 'een biseksuele man' - một người đàn ông song tính, 'de biseksuele relatie' - mối quan hệ song tính).

Ngữ pháp (Grammatica)