biseksueel
Định nghĩa "biseksueel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aantrekking tot zowel mannen als vrouwen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có xu hướng tình dục với cả nam và nữ; bị thu hút bởi cả hai giới.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij identificeert zich als biseksueel en voelt zich aangetrokken tot beide geslachten."
"Anh ấy xác định mình là người song tính và bị thu hút bởi cả hai giới."
"De organisatie zet zich in voor de rechten van zowel heteroseksuele, homoseksuele als biseksuele personen."
"Tổ chức đấu tranh cho quyền lợi của những người dị tính, đồng tính và song tính."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'biseksueel' là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó không thay đổi hình thức khi đi với các danh từ số ít hoặc số nhiều. Mạo từ 'de' hoặc 'het' không đi trực tiếp với tính từ này, mà đi với danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: 'een biseksuele man' - một người đàn ông song tính, 'de biseksuele relatie' - mối quan hệ song tính).
