blussen
/ˈblʏsə(n)/
dập lửa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "blussen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een vuur doven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dập tắt một đám cháy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De brandweer moest de brand blussen."
"Lính cứu hỏa phải dập tắt đám cháy."
"Hij bluste de kaars uit."
"Anh ấy dập tắt nến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | blussen | De brandweer moet de brand blussen. (Lính cứu hỏa phải dập tắt đám cháy.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | blus | Ik blus het vuur. (Tôi dập lửa.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bluste | De brandweer bluste de brand snel. (Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geblust | De brand is geblust. (Đám cháy đã được dập tắt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ tách
-
"De brandweer moet de brand snel blussen."
"Lính cứu hỏa phải dập tắt đám cháy nhanh chóng."
-
"Het is belangrijk om een klein vuur snel te blussen, voordat het groter wordt."
"Điều quan trọng là dập tắt một đám cháy nhỏ nhanh chóng, trước khi nó trở nên lớn hơn."
-
"Zij bluste de kaars met een beetje water."
"Cô ấy đã dập tắt ngọn nến bằng một chút nước."
Thì Tương lai
-
"De brandweer moet de brand snel blussen."
"Lính cứu hỏa phải dập tắt đám cháy nhanh chóng."
-
"Ik ga morgen naar Amsterdam reizen."
"Tôi sẽ đi du lịch Amsterdam vào ngày mai."
-
"Zij zal vanavond haar huiswerk afmaken, nadat ze gegeten heeft. (Scheidbaar werkwoord: afmaken)"
"Cô ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà tối nay, sau khi cô ấy ăn xong. (Động từ tách: hoàn thành)"
