(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aansteken
A2
werkwoord A2 Tình cảm, Quan hệ, Ngọn lửa (theo nghĩa bóng và nghĩa đen)

aansteken

/ˈɑnsteːkə(n)/
thắp lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aansteken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets (vuur, licht) weer laten branden. Iets (een gevoel, interesse) weer levendig maken of herstellen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thắp lại (lửa hoặc ngọn lửa). Làm sống lại hoặc phục hồi (điều gì đó đã mất hoặc suy giảm).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij steekt de open haard aan."

    "Anh ấy thắp lò sưởi."

  • "Ze stak het gesprek weer aan."

    "Cô ấy đã khơi lại cuộc trò chuyện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'aansteken' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Khi chia động từ ở thì hiện tại, tiền tố 'aan' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik steek de kaars aan.' (Tôi thắp nến). Ngoài nghĩa đen là 'thắp lên' (lửa, đèn), nó còn có nghĩa bóng là 'khơi dậy', 'làm sống lại' một cảm xúc, ý tưởng đã nguội lạnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aansteken
Je kunt een kaars aansteken.
(Bạn có thể thắp một ngọn nến.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) steek aan
Ik steek de barbecue aan.
(Tôi đốt lò nướng.)
Past Simple (quá khứ đơn) stak aan
Hij stak de open haard aan.
(Anh ấy đã đốt lò sưởi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aangestoken
De brand is aangestoken.
(Ngọn lửa đã bị đốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De pyromaan probeerde het vuur in het bos weer aan te steken, maar de boswachter betrapte hem."

    "Tên cuồng phóng hỏa đã cố gắng đốt lại ngọn lửa trong rừng, nhưng kiểm lâm đã bắt gặp hắn."

  • "Na een lange periode van stilte probeerde de leraar de interesse van de leerlingen voor de les weer aan te steken."

    "Sau một thời gian dài im lặng, giáo viên đã cố gắng khơi dậy lại sự hứng thú của học sinh đối với bài học."

  • "Ik ben aan het koken, dus stoor me niet!"

    "Tôi đang nấu ăn, nên đừng làm phiền tôi!"

Động từ không tách
  • "De pyromaan probeerde de stapel hout aan te steken met een lucifer."

    "Tên cuồng phóng hỏa đã cố gắng châm đống gỗ bằng một que diêm."

  • "Na een moeilijke periode, probeerde de coach het enthousiasme van het team weer aan te steken."

    "Sau một giai đoạn khó khăn, huấn luyện viên đã cố gắng khơi dậy lại sự nhiệt tình của đội."

  • "Ik begrijp niet wat je bedoelt."

    "Tôi không hiểu ý bạn là gì."

Quá khứ đơn
  • "Hij probeerde het vuur in de open haard aan te steken."

    "Anh ấy cố gắng đốt lửa trong lò sưởi."

  • "De leraar probeerde de interesse van de leerlingen voor geschiedenis aan te steken."

    "Giáo viên cố gắng khơi dậy sự hứng thú của học sinh đối với lịch sử."

  • "Zij kan met haar enthousiasme iedereen aansteken."

    "Cô ấy có thể truyền cảm hứng cho mọi người bằng sự nhiệt tình của mình."

Thì Hiện tại đơn
  • "Hij probeerde het vuur weer aan te steken, maar het hout was te nat."

    "Anh ấy cố gắng đốt lại lửa, nhưng củi quá ướt."

  • "De leraar probeerde de interesse voor geschiedenis aan te steken bij de leerlingen."

    "Giáo viên cố gắng khơi dậy sự hứng thú với lịch sử ở các học sinh."

  • "Na de tegenslag stak hij zijn motivatie weer aan om te slagen."

    "Sau thất bại, anh ấy đã thắp lại động lực để thành công."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij probeerde het vuur weer aan te steken, maar het hout was te nat."

    "Anh ấy cố gắng đốt lửa lại, nhưng củi quá ướt."

  • "De speech van de directeur stak de interesse van de werknemers aan voor het project."

    "Bài phát biểu của giám đốc đã khơi dậy sự quan tâm của nhân viên đối với dự án."

  • "Het is belangrijk om je doelen te bereiken."

    "Điều quan trọng là đạt được mục tiêu của bạn."

Động từ phản thân
  • "Hij probeerde het vuur aan te steken met een lucifer."

    "Anh ấy cố gắng đốt lửa bằng một que diêm."

  • "De leraar probeerde de interesse voor geschiedenis bij de leerlingen aan te steken."

    "Giáo viên cố gắng khơi dậy sự quan tâm đến lịch sử cho học sinh."

  • "Het aansteken van een sigaret is hier verboden."

    "Việc châm thuốc lá ở đây bị cấm."