botsen met
Định nghĩa "botsen met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Sterk ergens tegenaan komen; in conflict komen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Va chạm mạnh với cái gì đó; đụng độ, xung đột.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee auto's botsten met elkaar op de kruising."
"Hai chiếc ô tô đã va chạm vào nhau tại giao lộ."
"Hij botste met zijn baas over de nieuwe strategie."
"Anh ấy đã xung đột với sếp về chiến lược mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'botsen' đi kèm với giới từ 'met' để chỉ hành động va chạm với ai đó hoặc cái gì đó. Đây là một động từ tách biệt, có nghĩa là tiền tố 'bots' sẽ tách ra khỏi động từ chính trong một số cấu trúc câu nhất định (ví dụ: "Hij botste met de auto tegen de muur." - Anh ấy đã lái xe đâm vào tường). Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi đi kèm với giới từ 'met', nó hoạt động như một động từ liền khối. 'Botsen' có thể dùng cho cả va chạm vật lý và xung đột tinh thần/quan điểm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | botsen met | Het is belangrijk om verkeersborden te begrijpen om niet met andere voertuigen te botsen met. (Điều quan trọng là phải hiểu các biển báo giao thông để không va chạm với các phương tiện khác.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bots met | Ik bots met mijn collega over de nieuwe strategie. (Tôi bất đồng với đồng nghiệp của mình về chiến lược mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | botste met | De auto botste met een boom tijdens de storm. (Chiếc xe đã va vào một cái cây trong cơn bão.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebotst met | De fietser is gebotst met een geparkeerde auto. (Người đi xe đạp đã va vào một chiếc xe hơi đang đỗ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De auto botste met een enorme klap tegen de boom."
"Chiếc xe ô tô đâm mạnh vào cây với một tiếng động lớn."
-
"De twee politici botsen vaak met elkaar over de economische politiek."
"Hai chính trị gia thường xuyên xung đột với nhau về chính sách kinh tế."
-
"Ik ben aan het koken als je me belt."
"Tôi đang nấu ăn khi bạn gọi cho tôi."
-
"De auto botste met een hoge snelheid tegen de boom."
"Chiếc xe ô tô đâm vào cây với tốc độ cao."
-
"De twee bedrijven botsen vaak met elkaar over de nieuwe regels."
"Hai công ty thường xuyên xung đột với nhau về các quy tắc mới."
-
"Haar ideeën botsen met die van de directeur."
"Những ý tưởng của cô ấy mâu thuẫn với ý tưởng của giám đốc."
-
"De auto botste met hoge snelheid tegen de boom."
"Chiếc xe ô tô đâm vào cây với tốc độ cao."
-
"De twee politici botsten met elkaar over de nieuwe wetgeving, omdat ze het oneens waren over de details."
"Hai chính trị gia đã xung đột với nhau về luật mới, bởi vì họ không đồng ý về các chi tiết."
-
"Het is belangrijk om voldoende te slapen. / Ik probeer vroeg op te staan. / Het is niet makkelijk om Nederlands te leren."
"Điều quan trọng là ngủ đủ giấc. / Tôi cố gắng dậy sớm. / Không dễ để học tiếng Hà Lan."
-
"De auto botste met hoge snelheid tegen de boom."
"Chiếc xe hơi đâm vào cây với tốc độ cao."
-
"Zij botsten met elkaar over de nieuwe regels op het werk; ze waren het er totaal niet mee eens."
"Họ xung đột với nhau về những quy tắc mới ở nơi làm việc; họ hoàn toàn không đồng ý với chúng."
-
"Nadat ik de brief had gelezen, begreep ik de situatie beter."
"Sau khi tôi đã đọc lá thư, tôi đã hiểu rõ hơn về tình hình."
