vermijden
Định nghĩa "vermijden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op afstand houden of ontwijken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je moet gevaarlijke situaties vermijden."
"Bạn phải tránh những tình huống nguy hiểm."
"Hij probeert haar te vermijden na de ruzie."
"Anh ấy cố gắng tránh mặt cô ấy sau cuộc cãi vã."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. "vermijden" có nghĩa là "tránh", "né tránh". Nó thường dùng để chỉ việc tránh tiếp xúc, va chạm, hoặc gặp phải điều gì đó không mong muốn. Nó không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
Ví dụ:
Ik probeer drukke plaatsen te vermijden.
(Tôi cố gắng tránh những nơi đông người.)
Hij vermijdt oogcontact.
(Anh ấy tránh giao tiếp bằng mắt.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vermijden | We moeten conflicten vermijden. (Chúng ta cần tránh xung đột.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vermijd | Ik vermijd drukke plaatsen. (Tôi tránh những nơi đông đúc.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vermeed | Hij vermeed het antwoord op de vraag. (Anh ấy đã tránh trả lời câu hỏi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vermeden | Het ongeluk is vermeden door snel te reageren. (Tai nạn đã được tránh khỏi nhờ phản ứng nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik probeer drukke plaatsen te vermijden. (vermijden - Op afstand houden of ontwijken)"
"Tôi cố gắng tránh những nơi đông đúc."
-
"Je moet de waarheid spreken. (Modaal werkwoord: moeten)"
"Bạn phải nói sự thật."
-
"Hij belt mij morgen op. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"
"Ngày mai anh ấy gọi cho tôi."
-
"We moeten files vermijden door met de trein te reizen."
"Chúng ta nên tránh tắc đường bằng cách đi tàu."
-
"Zij probeert conflicten te vermijden op haar werk."
"Cô ấy cố gắng tránh các xung đột ở nơi làm việc của mình."
-
"Ik vermijd het liefst drukke winkelcentra op zaterdag."
"Tôi thích tránh các trung tâm mua sắm đông đúc vào thứ Bảy."
-
"We moeten de drukte vermijden."
"Chúng ta phải tránh sự đông đúc."
-
"Het is belangrijk om fouten te vermijden."
"Điều quan trọng là tránh mắc lỗi."
-
"Hij probeerde een confrontatie te vermijden."
"Anh ấy đã cố gắng tránh một cuộc đối đầu."
