(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verder
A2
bijwoord A2 Chung

verder

[ˈvɛrdər]
mở rộng hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

meer in de verte; op een grotere afstand; langer durend; meer uitgestrekt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dài hơn hoặc lớn hơn bình thường; xa hơn về không gian hoặc thời gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten nog verder rijden voordat we er zijn."

    "Chúng ta còn phải lái xe xa hơn nữa mới tới nơi."

  • "Ik kan geen verder nieuws geven."

    "Tôi không thể cung cấp thêm bất kỳ tin tức nào nữa."

  • "Het verhaal gaat verder."

    "Câu chuyện tiếp tục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Verder' là một trạng từ, thường dùng để chỉ khoảng cách xa hơn về không gian hoặc thời gian, hoặc để nói về sự tiếp tục của một hành động. Nó tương đương với 'xa hơn', 'lâu hơn', 'thêm nữa' trong tiếng Việt. Nó cũng có thể được dùng như một tính từ so sánh hơn của 'ver' (xa), nhưng trong trường hợp này, nó thường đứng sau danh từ hoặc bổ nghĩa cho động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)