(Vị trí top_banner)
Hình minh họa breder
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

breder

[ˈbrɛːdər]
rộng hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "breder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vergelijkende trap van 'breed'; groter in omvang, bereik of mate.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh hơn của 'broad'; rộng hơn về phạm vi, tầm, hoặc mức độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze rivier is veel breder dan de vorige."

    "Con sông này rộng hơn con sông trước nhiều."

  • "We moeten ons publiek breder definiëren."

    "Chúng ta cần định nghĩa đối tượng khán giả của mình rộng hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'breed' (rộng). Trong tiếng Việt, chúng ta thêm 'hơn' vào sau tính từ. Trong tiếng Hà Lan, chúng ta thêm đuôi '-er' vào sau tính từ gốc. Ví dụ: 'breed' (rộng) -> 'breder' (rộng hơn). 'smal' (hẹp) -> 'smaller' (hẹp hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)