(Vị trí top_banner)
Hình minh họa breed
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 General

breed

/breːt/
đường rộng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "breed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Groot in omvang of bereik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rộng về kích thước hoặc phạm vi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De straat is erg breed."

    "Con đường rất rộng."

  • "Het bedrijf heeft een breed assortiment aan producten."

    "Công ty có một loạt các sản phẩm rộng lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'breed' thường được dùng để miêu tả kích thước chiều ngang của một vật thể hoặc phạm vi của một khái niệm. Chú ý sự khác biệt giữa 'breed' (rộng) và 'wijd' (mênh mông, bao la).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De brede rivier stroomt door het landschap. (breed - groot in omvang)"

    "Con sông rộng lớn chảy qua vùng nông thôn."

  • "Deze auto is duur, maar die auto is duurder, en de derde auto is het duurst. (duur - duurder - het duurst)"

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn, và chiếc xe thứ ba là đắt nhất. (đắt - đắt hơn - đắt nhất)"

  • "Ik weet dat hij morgen zal aankomen. (Bijzin: dat hij morgen zal aankomen)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ: rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai)"