buigend
Định nghĩa "buigend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vorm van het werkwoord 'buigen': zich krommen, een bocht maken; zich plooien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ "curve": uốn cong, tạo thành đường cong; đang uốn cong.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De weg loopt buigend langs de rivier."
"Con đường uốn lượn dọc theo bờ sông."
"Hij maakte een buigend gebaar."
"Anh ấy thực hiện một cử chỉ cúi chào."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ 'buigen' (uốn cong). Nó thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ để mô tả hành động đang diễn ra. Ví dụ: 'een buigend rietje' (một ống hút đang uốn cong).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De boom is buigend in de wind."
"Cái cây đang uốn cong trong gió."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan. (Modaal werkwoord: moeten)"
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai. (Động từ khuyết thiếu: moeten)"
-
"Nadat ik de afwas heb gedaan, ruim ik de tafel op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen - V2 regel in de hoofdzin)"
"Sau khi tôi rửa bát xong, tôi dọn dẹp bàn. (Động từ tách: opruimen - Quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"
-
"De boom is buigend in de wind."
"Cái cây đang uốn mình trong gió."
-
"Zij buigt voor de koningin."
"Cô ấy cúi chào nữ hoàng."
-
"Ik maak de deur open. -> Ik open de deur."
"Tôi mở cửa. -> Tôi mở cửa."
-
"De tak van de boom is buigend onder het gewicht van de sneeuw."
"Cành cây đang oằn xuống dưới sức nặng của tuyết."
-
"Hij heeft de regels gebogen om zijn doel te bereiken."
"Anh ta đã lách luật để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Zij heeft zich gebogen over de vraag hoe het probleem op te lossen."
"Cô ấy đã nghiền ngẫm câu hỏi làm thế nào để giải quyết vấn đề."
-
"De boom is buigend in de wind."
"Cây cối đang uốn cong trong gió."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik buiten spelen."
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi ra ngoài chơi."
-
"Ik denk dat hij het boek heeft teruggebracht."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy đã trả lại cuốn sách."
-
"De buigende tak brak onder het gewicht van de sneeuw."
"Cành cây cong gãy dưới sức nặng của tuyết."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord)"
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh. (Động từ phản thân)"
-
"Hij staat vroeg op, omdat hij naar zijn werk moet. (Scheidbaar werkwoord 'opstaan'; Bijzin met werkwoord aan het einde)"
"Anh ấy dậy sớm vì anh ấy phải đi làm. (Động từ tách 'opstaan'; Mệnh đề phụ với động từ ở cuối câu)"
-
"De boomstam is buigend onder het gewicht van de sneeuw."
"Thân cây đang oằn xuống dưới sức nặng của tuyết."
-
"Zijn: Ik ben naar de winkel gegaan. (Hebben: Ik heb een appel gekocht.)"
"Zijn: Tôi đã đi đến cửa hàng. (Hebben: Tôi đã mua một quả táo.)"
-
"Omdat hij te laat was, is hij naar de les gerend."
"Bởi vì anh ấy bị muộn, anh ấy đã chạy đến lớp."
