recht
Định nghĩa "recht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gebogen of rond; rechtuit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có khúc quanh hoặc đường cong; mở rộng hoặc di chuyển đều đặn theo một hướng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De weg is recht."
"Con đường thẳng."
"Trek een rechte lijn."
"Vẽ một đường thẳng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó có nghĩa là không bị cong, không có khúc quanh. Ví dụ: 'een rechte lijn' (một đường thẳng). Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự thẳng thắn, trung thực (ví dụ: 'een eerlijk en recht persoon' - một người trung thực và thẳng thắn), nhưng nghĩa này thường đi kèm với các tính từ khác như 'eerlijk'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De weg is recht voor ons."
"Con đường thẳng trước mặt chúng ta."
-
"Deze lijn moet recht zijn, anders klopt de tekening niet."
"Đường kẻ này phải thẳng, nếu không thì bản vẽ sẽ không đúng."
-
"Zij is groter dan haar broer. Zij is de grootste van de familie. Haar broer is even groot als haar vriend."
"Cô ấy cao hơn anh trai. Cô ấy là người cao nhất trong gia đình. Anh trai cô ấy cao bằng bạn trai cô ấy."
