civiel
Định nghĩa "civiel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op de gewone burger en zijn belangen, in tegenstelling tot militaire of religieuze aangelegenheden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến công dân bình thường và các mối quan tâm của họ, khác với các vấn đề quân sự hoặc tôn giáo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie dealt met civiele zaken."
"Cảnh sát giải quyết các vụ việc dân sự."
"Er was een strikte scheiding tussen militaire en civiele autoriteiten."
"Có một sự phân chia rõ ràng giữa chính quyền quân sự và dân sự."
"Hij heeft een achtergrond in civiel recht."
"Anh ấy có nền tảng về luật dân sự."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến công dân hoặc các vấn đề không thuộc về quân sự hoặc tôn giáo. Trong tiếng Việt, 'dân sự' thường đi kèm với các danh từ như 'quan hệ dân sự', 'hàng không dân sự', 'luật dân sự'. Trong tiếng Hà Lan, 'civiel' cũng hoạt động tương tự, bổ nghĩa cho danh từ như 'civiele rechtbank' (tòa án dân sự), 'civiele luchtvaart' (hàng không dân sự).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het civiele recht beschermt de rechten van de burger."
"Luật dân sự bảo vệ quyền của công dân."
-
"De civiele ingenieur ontwierp een veilige brug."
"Kỹ sư dân dụng đã thiết kế một cây cầu an toàn."
-
"Het museum toonde een tentoonstelling over de civiele oorlog in Spanje."
"Bảo tàng trưng bày một cuộc triển lãm về cuộc nội chiến ở Tây Ban Nha."
-
"De civiele rechter behandelt zaken die niet onder het strafrecht vallen."
"Thẩm phán dân sự giải quyết các vụ việc không thuộc luật hình sự."
-
"Het civiele recht beschermt de rechten van burgers in conflicten met elkaar."
"Luật dân sự bảo vệ quyền của công dân trong các xung đột với nhau."
-
"Een civiele procedure kan lang duren voordat er een uitspraak is."
"Một thủ tục dân sự có thể mất nhiều thời gian trước khi có phán quyết."
