(Vị trí top_banner)
Hình minh họa burgerlijk
B1
adjectief B1 Chính trị - Xã hội

burgerlijk

/'bœr.ɣə.lɛik/
thuộc về công dân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "burgerlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op de verplichtingen of rechten van degenen die in een bepaalde stad of gemeente wonen; burgerlijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến các nghĩa vụ hoặc quyền của những người sống ở một thị trấn hoặc thành phố cụ thể; thuộc về công dân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De burgerlijke rechten zijn essentieel voor een democratische samenleving."

    "Các quyền công dân là cần thiết cho một xã hội dân chủ."

  • "Hij werd veroordeeld tot een burgerlijke gevangenisstraf."

    "Anh ta bị kết án tù dân sự."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả những gì liên quan đến quyền và nghĩa vụ của công dân hoặc liên quan đến cuộc sống dân sự, trái ngược với cuộc sống quân sự hoặc tôn giáo. Ví dụ: 'burgerlijke rechten' (quyền công dân), 'burgerlijke ongehoorzaamheid' (sự bất tuân dân sự).

Ngữ pháp (Grammatica)