kerkelijk
Định nghĩa "kerkelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Behorend bij of passend voor de kerk; tot de kerk behorend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc phù hợp với nhà thờ; thuộc giáo hội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kerkelijke autoriteiten keurden het plan goed."
"Các nhà chức trách của nhà thờ đã phê duyệt kế hoạch."
"Hij heeft een kerkelijke opleiding gevolgd."
"Anh ấy đã theo học một chương trình đào tạo của nhà thờ."
"Er was een kerkelijke ceremonie in de kathedraal."
"Đã có một buổi lễ của nhà thờ trong nhà thờ lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để mô tả những gì liên quan đến nhà thờ hoặc giáo hội. Nó có thể được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 'kerkelijke muziek' - nhạc nhà thờ) hoặc đứng sau động từ 'zijn' (ví dụ: 'Dit is een kerkelijk gebouw' - Đây là một tòa nhà thuộc về nhà thờ). Tính từ này không thay đổi hình thức khi số ít hoặc số nhiều, và không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập.
