(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kerkelijk
B1
adjectief B1 Tôn giáo

kerkelijk

[kɛr.kə.lylsulfanyl]
thuộc về nhà thờ một cách trang trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kerkelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend bij of passend voor de kerk; tot de kerk behorend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc phù hợp với nhà thờ; thuộc giáo hội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kerkelijke autoriteiten keurden het plan goed."

    "Các nhà chức trách của nhà thờ đã phê duyệt kế hoạch."

  • "Hij heeft een kerkelijke opleiding gevolgd."

    "Anh ấy đã theo học một chương trình đào tạo của nhà thờ."

  • "Er was een kerkelijke ceremonie in de kathedraal."

    "Đã có một buổi lễ của nhà thờ trong nhà thờ lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

godsdienstig(thuộc về tôn giáo) ecclesiastisch(thuộc giáo hội (ít dùng hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để mô tả những gì liên quan đến nhà thờ hoặc giáo hội. Nó có thể được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 'kerkelijke muziek' - nhạc nhà thờ) hoặc đứng sau động từ 'zijn' (ví dụ: 'Dit is een kerkelijk gebouw' - Đây là một tòa nhà thuộc về nhà thờ). Tính từ này không thay đổi hình thức khi số ít hoặc số nhiều, và không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập.

Ngữ pháp (Grammatica)