compacter
/kɔmˈpɑktər/
gọn hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "compacter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een kleinere ruimte of met minder volume.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được làm cho đặc hơn hoặc gọn hơn; giảm về thể tích hoặc phạm vi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze nieuwe telefoon is compacter dan de oude."
"Chiếc điện thoại mới này gọn hơn chiếc cũ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ so sánh hơn. Trong tiếng Hà Lan, tính từ có thể được chia theo mức độ so sánh: positief (dạng nguyên thể), comparatief (hơn), en superlatief (nhất). 'Compacter' là dạng so sánh hơn của 'compact'.
