(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kleiner
A2
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) A2 Ngôn ngữ học

kleiner

/ˈklɛinər/
nhỏ hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kleiner" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder groot in omvang, aantal, mate of belangrijkheid dan iets anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng so với một cái gì đó khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit huis is kleiner dan het huis van mijn ouders."

    "Ngôi nhà này nhỏ hơn ngôi nhà của bố mẹ tôi."

  • "Een klein probleem is kleiner dan een groot probleem."

    "Một vấn đề nhỏ thì nhỏ hơn một vấn đề lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geringer(ít hơn, nhỏ hơn (về tầm quan trọng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

In het Nederlands gebruik je 'kleiner' om een vergelijking te maken tussen twee dingen. Het is de comparatief van 'klein'.

Ngữ pháp (Grammatica)