(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgebreider
B2
comparatieve bijvoeglijke uitdrukking B2 Tổng quát

uitgebreider

/ˈœyt.ɣəˌbrei.dər/
mở rộng hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgebreider" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een grotere mate of omvang dan al vergroot, verbreed of gedetailleerder is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn đã được làm cho lớn hơn, rộng hơn hoặc chi tiết hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het onderzoek is uitgebreider dan we aanvankelijk dachten."

    "Cuộc điều tra rộng hơn chúng ta nghĩ ban đầu."

  • "Zijn kennis van de materie is uitgebreider dan de mijne."

    "Kiến thức của anh ấy về vấn đề này rộng hơn của tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

groter(lớn hơn) ruimer(rộng hơn) meer gedetailleerd(chi tiết hơn)

Trái nghĩa

beperkter(hạn chế hơn) minder gedetailleerd(ít chi tiết hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'uitgebreid'. Trong tiếng Hà Lan, dạng so sánh hơn thường được tạo bằng cách thêm '-er' vào cuối tính từ. Cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm khi thêm '-er' (nếu có).

Ngữ pháp (Grammatica)