(Vị trí top_banner)
Hình minh họa competent
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

competent

/ˌkɔmpəˈtɛnt/
có năng lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "competent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bekwaam en in staat om iets goed te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đủ khả năng, kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm cần thiết để làm điều gì đó thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een competente programmeur."

    "Anh ấy là một lập trình viên có năng lực."

  • "Ze is competent genoeg om deze taak uit te voeren."

    "Cô ấy đủ năng lực để thực hiện nhiệm vụ này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

incompetent(thiếu năng lực, bất tài)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De competente manager loste het probleem snel op."

    "Người quản lý có năng lực đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "Zij is een competente docent die haar studenten goed begrijpt."

    "Cô ấy là một giáo viên có năng lực, người hiểu rõ các sinh viên của mình."

  • "Het bedrijf zoekt een competente programmeur om de nieuwe software te ontwikkelen."

    "Công ty đang tìm kiếm một lập trình viên có năng lực để phát triển phần mềm mới."