(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vaardig
B1
adjectief B1 Tổng quát

vaardig

/ˈvaːrdəx/
khéo léo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om iets goed te doen; bedreven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khéo léo, tài giỏi, nhanh nhẹn trong việc sử dụng tay hoặc trí óc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is erg vaardig met haar handen."

    "Cô ấy rất khéo léo với đôi tay của mình."

  • "Hij is een vaardige schilder."

    "Anh ấy là một họa sĩ tài giỏi."

  • "Een vaardige werker is waardevol voor elk bedrijf."

    "Một người lao động khéo léo là có giá trị đối với mọi công ty."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Vaardig' là một tính từ. Nó mô tả một người có kỹ năng hoặc tài giỏi trong một việc gì đó, đặc biệt là khi sử dụng tay hoặc trí óc. Nó tương tự như 'khéo léo' hoặc 'thành thạo' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)