(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bekwaam
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

bekwaam

/bəˈkʋaːm/
một cách khéo léo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bekwaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vaardig en kundig in iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách khéo léo và hiệu quả; một cách thành thạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft zich bekwaam getoond in haar nieuwe rol."

    "Cô ấy đã thể hiện sự thành thạo trong vai trò mới của mình."

  • "De leraar legt de stof op een bekwame manier uit."

    "Giáo viên giải thích bài học một cách thành thạo."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'bekwaam' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là có kỹ năng, thành thạo. Nó diễn tả khả năng làm tốt một việc gì đó do có kiến thức hoặc kinh nghiệm. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'thành thạo', 'khéo léo', 'giỏi giang'. Ví dụ: 'Hij is een bekwame arts.' (Anh ấy là một bác sĩ giỏi/thành thạo).

Ngữ pháp (Grammatica)