(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compliceren
B2
werkwoord B2 Ngôn ngữ học, Quản lý, Kinh doanh

compliceren

/ˌkɔmpliˈseːrə(n)/
làm phức tạp hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "compliceren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ingewikkelder of complexer maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho phức tạp hoặc trở nên phức tạp hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe wetgeving compliceert de situatie."

    "Luật mới làm phức tạp tình hình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

complexer maken(Làm phức tạp hơn) moeilijker maken(Làm khó hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này không tách được.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) compliceren
Het is niet nodig om de zaken te compliceren.
(Không cần thiết phải làm phức tạp mọi thứ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) complicer
Ik compliceer de situatie niet.
(Tôi không làm phức tạp tình hình.)
Past Simple (quá khứ đơn) compliceerde
Hij compliceerde de zaak onnodig.
(Anh ấy đã làm phức tạp vấn đề một cách không cần thiết.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gecompliceerd
De situatie is gecompliceerd.
(Tình hình trở nên phức tạp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het nieuwe beleid zal de situatie alleen maar compliceren."

    "Chính sách mới sẽ chỉ làm phức tạp thêm tình hình."

  • "De procedure is onnodig gecompliceerd, waardoor veel mensen afhaken."

    "Thủ tục này phức tạp một cách không cần thiết, khiến nhiều người bỏ cuộc."

  • "Probeer de uitleg niet te compliceren met onnodige details."

    "Cố gắng đừng làm phức tạp lời giải thích bằng những chi tiết không cần thiết."

Động từ tách
  • "Het debat werd gecompliceerder door de vele verschillende meningen."

    "Cuộc tranh luận trở nên phức tạp hơn do nhiều ý kiến khác nhau."

  • "De situatie compliceren door onnodige details toe te voegen is niet handig."

    "Làm phức tạp tình hình bằng cách thêm các chi tiết không cần thiết là không nên."

  • "De uitleg van de theorie werd gecompliceerd, waardoor de studenten het moeilijk vonden te begrijpen."

    "Lời giải thích về lý thuyết trở nên phức tạp, khiến sinh viên khó hiểu."

Hiện tại hoàn thành
  • "Het beleid van de regering compliceren de situatie."

    "Chính sách của chính phủ làm phức tạp tình hình."

  • "De nieuwe regels compliceren de procedure aanzienlijk."

    "Các quy tắc mới làm phức tạp đáng kể quy trình."

  • "Het weer compliceren de reddingsoperatie."

    "Thời tiết làm phức tạp hoạt động cứu hộ."

Quá khứ hoàn thành
  • "De nieuwe regels compliceren de situatie alleen maar."

    "Những quy tắc mới chỉ làm phức tạp thêm tình hình."

  • "Het is niet nodig om de procedure te compliceren."

    "Không cần thiết phải làm phức tạp thủ tục."

  • "Zij compliceren vaak onnodig de zaken."

    "Họ thường làm phức tạp mọi thứ một cách không cần thiết."

Động từ phản thân
  • "Het ingewikkelde project compliceerde de situatie nog verder."

    "Dự án phức tạp đã làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn."

  • "Zij wast zich elke ochtend voordat ze naar haar werk gaat."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng trước khi đi làm."

  • "Hij vergist zich vaak in de namen van nieuwe collega's."

    "Anh ấy thường nhầm lẫn tên của các đồng nghiệp mới."

Chọn trợ động từ
  • "Het beleid van de regering compliceert de situatie alleen maar."

    "Chính sách của chính phủ chỉ làm phức tạp thêm tình hình."

  • "Ik ben naar de winkel gegaan om brood te kopen."

    "Tôi đã đi đến cửa hàng để mua bánh mì."

  • "Omdat het gisteren regende, zijn we thuis gebleven."

    "Vì hôm qua trời mưa, chúng tôi đã ở nhà."