(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vereenvoudigen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

vereenvoudigen

/vəreːnˈfɑudɪɣə(n)/
được đơn giản hóa thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vereenvoudigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets minder complex maken; terugbrengen tot een eenvoudiger vorm

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rút gọn cái gì đó về một dạng đơn giản hơn, làm cho nó dễ hiểu hoặc dễ sử dụng hơn; cô đọng hoặc tóm tắt thông tin về một dạng cơ bản.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De uitleg werd vereenvoudigd om het voor iedereen begrijpelijk te maken."

    "Lời giải thích đã được đơn giản hóa để mọi người đều có thể hiểu được."

  • "De instructies zijn vereenvoudigd zodat ze gemakkelijker te volgen zijn."

    "Các hướng dẫn đã được đơn giản hóa để dễ làm theo hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

compliceren(làm phức tạp) complexer maken(làm cho phức tạp hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này có nghĩa là 'làm cho đơn giản hơn'. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vereenvoudigen
We moeten de procedure vereenvoudigen.
(Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vereenvoudig
Ik vereenvoudig de instructies.
(Tôi đơn giản hóa các hướng dẫn.)
Past Simple (quá khứ đơn) vereenvoudigde
De docent vereenvoudigde de uitleg.
(Giáo viên đã đơn giản hóa lời giải thích.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vereenvoudigd
De tekst is vereenvoudigd.
(Văn bản đã được đơn giản hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "We moeten de procedure vereenvoudigen om tijd te besparen."

    "Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình để tiết kiệm thời gian."

  • "De regering is aan het proberen de belastingwetten te vereenvoudigen, wat een hele klus is."

    "Chính phủ đang cố gắng đơn giản hóa luật thuế, đó là một nhiệm vụ khó khăn."

  • "Jan is aan het koken. Hij maakt een heerlijke maaltijd."

    "Jan đang nấu ăn. Anh ấy đang làm một bữa ăn ngon."

Động từ phản thân
  • "De overheid probeert de belastingwetgeving te vereenvoudigen."

    "Chính phủ đang cố gắng đơn giản hóa luật thuế."

  • "Ik was me elke ochtend met koud water."

    "Tôi rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng."

  • "Zij herinnert zich de vakantie nog goed."

    "Cô ấy vẫn nhớ rõ kỳ nghỉ."

Chọn trợ động từ
  • "We moeten de instructies vereenvoudigen zodat iedereen ze kan begrijpen."

    "Chúng ta cần đơn giản hóa các hướng dẫn để mọi người có thể hiểu chúng."

  • "Het bedrijf probeert de processen te vereenvoudigen om kosten te besparen."

    "Công ty đang cố gắng đơn giản hóa các quy trình để tiết kiệm chi phí."

  • "Ik heb de formule vereenvoudigd, zodat het nu veel duidelijker is."

    "Tôi đã đơn giản hóa công thức, nên bây giờ nó rõ ràng hơn nhiều."

Thì Tương lai
  • "We moeten de procedure vereenvoudigen om tijd te besparen."

    "Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình để tiết kiệm thời gian."

  • "Ik zal morgen de rapporten lezen. Ik ga morgen de rapporten lezen."

    "Tôi sẽ đọc các báo cáo vào ngày mai."

  • "Hij beloofde dat hij de taak zou afmaken. (Bijzin, werkwoord aan het einde)"

    "Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ. (Câu phụ, động từ ở cuối câu)"