(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confisqueren
C1
werkwoord C1 Luật pháp, Hành chính, Giáo dục

confisqueren

/kɔ̃fisˈkeːrə(n)/
tịch thu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "confisqueren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets in beslag nemen; verbeurd verklaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tịch thu, sung công; tịch biên. Lấy đi hoặc giữ lại cái gì đó từ ai đó như một hình phạt vì vi phạm quy tắc hoặc luật pháp, hoặc vì nó là bất hợp pháp hoặc nguy hiểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie confisqueerde de drugs."

    "Cảnh sát đã tịch thu ma túy."

  • "De overheid heeft zijn bezittingen geconfisqueerd."

    "Chính phủ đã tịch thu tài sản của anh ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in beslag nemen(Tịch thu, thu giữ) verbeurd verklaren(Tuyên bố tịch thu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'confisqueren' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, mang nghĩa tịch thu tài sản do vi phạm pháp luật. Cần phân biệt với 'afpakken' mang nghĩa tịch thu thông thường, ít trang trọng hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) confisqueren
De douane kan de goederen confisqueren.
(Hải quan có thể tịch thu hàng hóa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) confisqueer
Ik confisqueer dit.
(Tôi tịch thu cái này.)
Past Simple (quá khứ đơn) confisqueerde
De politie confisqueerde de drugs.
(Cảnh sát đã tịch thu ma túy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geconfisqueerd
De wapens zijn geconfisqueerd.
(Vũ khí đã bị tịch thu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De douane kon de drugs confisqueren."

    "Hải quan có thể tịch thu ma túy."

  • "De politie heeft de auto van de crimineel geconfisqueerd."

    "Cảnh sát đã tịch thu xe hơi của tên tội phạm."

  • "Zij is aan het koken."

    "Cô ấy đang nấu ăn."

Động từ khuyết thiếu
  • "De douane kon de drugs confisqueren omdat ze illegaal waren."

    "Hải quan có thể tịch thu ma túy vì chúng là bất hợp pháp."

  • "Ik kan goed zwemmen. Jij moet je huiswerk maken. Wij willen naar de bioscoop gaan."

    "Tôi có thể bơi giỏi. Bạn phải làm bài tập về nhà. Chúng tôi muốn đi xem phim."

  • "Omdat het regent, gaan we niet naar het strand. (Bijzin met 'omdat', werkwoord 'gaat' aan het einde)."

    "Vì trời mưa, chúng tôi không đi biển. (Câu phụ với 'omdat', động từ 'gaat' ở cuối câu)."

Động từ không tách
  • "De douane kon de drugs confisqueren."

    "Hải quan đã có thể tịch thu ma túy."

  • "De politie dreigde zijn rijbewijs te confisqueren."

    "Cảnh sát đe dọa sẽ tịch thu bằng lái xe của anh ta."

  • "Omdat hij de wet had overtreden, werd zijn auto geconfisqueerd."

    "Vì anh ta đã vi phạm luật, xe hơi của anh ta đã bị tịch thu."

Thì Hiện tại đơn
  • "De douane kan de goederen confisqueren als ze illegaal zijn."

    "Hải quan có thể tịch thu hàng hóa nếu chúng là bất hợp pháp."

  • "De politie heeft zijn auto geconfisqueerd omdat hij zonder rijbewijs reed."

    "Cảnh sát đã tịch thu xe hơi của anh ta vì anh ta lái xe mà không có bằng lái."

  • "De rechter besloot het geld te confisqueren dat met criminele activiteiten was verdiend."

    "Thẩm phán quyết định tịch thu số tiền kiếm được từ các hoạt động tội phạm."

Động từ tách
  • "De douane heeft de illegale goederen geconfisqueerd."

    "Hải quan đã tịch thu hàng hóa bất hợp pháp."

  • "De politie kon het gestolen voertuig confisqueren nadat de dader was gearresteerd."

    "Cảnh sát có thể tịch thu chiếc xe bị đánh cắp sau khi thủ phạm bị bắt."

  • "Het bedrijf riskeerde dat de winst werd geconfisqueerd door de overheid."

    "Công ty có nguy cơ bị chính phủ tịch thu lợi nhuận."

Quá khứ hoàn thành
  • "De douane kon de drugs confisqueren."

    "Hải quan có thể tịch thu ma túy."

  • "De politie had de auto geconfisqueerd omdat hij niet verzekerd was."

    "Cảnh sát đã tịch thu chiếc xe hơi vì nó không được bảo hiểm."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đi ra ngoài."