daar
/daːr/
ở đó
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "daar" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ga daar naartoe."
"Tôi đi đến đó."
"Woont hij daar?"
"Anh ấy có sống ở đó không?"
"Daar is de winkel."
"Cửa hàng ở đằng kia."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'daar' là một trạng từ chỉ nơi chốn, tương đương với 'ở đó', 'tại đó', 'chỗ đó' trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ một địa điểm đã được đề cập hoặc đã biết trước đó. Nó không thay đổi hình thức và không đi kèm với mạo từ.
