hier
/hir/
Đây là địa chỉ của tôi
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "hier" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben hier."
"Tôi ở đây."
"Is hij hier?"
"Anh ấy có ở đây không?"
"Dit is mijn adres, ik woon hier."
"Đây là địa chỉ của tôi, tôi sống ở đây."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'ở đây', 'tại đây' trong tiếng Việt. Nó chỉ vị trí gần người nói. Không có mạo từ đi kèm vì nó là trạng từ.
