daarna
/'daːr.naː/
sau đó
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "daarna" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij kwam thuis en ging daarna slapen."
"Anh ấy về nhà và sau đó đi ngủ."
"Eerst eten we, daarna gaan we naar de film."
"Đầu tiên chúng ta ăn, sau đó chúng ta đi xem phim."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'daarna' là một trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là 'sau đó', 'về sau'. Nó thường được dùng để nối tiếp các hành động hoặc sự kiện theo trình tự thời gian. Nó không đi kèm với mạo từ (de/het).
