(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dagelijks
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

dagelijks

/daːˈɣɛi̯.kəs/
hàng ngày
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dagelijks" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Elke dag plaatsvindend of betrekking hebbend op elke dag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn ra hàng ngày; thông thường; điển hình cho những gì xảy ra hàng ngày.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dagelijkse routine is belangrijk voor een gestructureerd leven."

    "Thói quen hàng ngày rất quan trọng để có một cuộc sống có trật tự."

  • "Ik lees dagelijks de krant."

    "Tôi đọc báo hàng ngày."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'dagelijks' thường được dùng để mô tả những việc xảy ra hàng ngày hoặc mang tính chất thường nhật. Cần phân biệt với 'elke dag' (mỗi ngày) là cụm từ chỉ tần suất.

Ngữ pháp (Grammatica)